cog
cog /kɔɡ/ nghĩa là răng bánh răng
Các nghĩa
-
răng bánh răng
A trick or deception; a falsehood.
False suggestions, shamelesse cogs, and impious forgeries.
Dạng khác
- cogs plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
cog /kɔɡ/ nghĩa là răng bánh răng
răng bánh răng
A trick or deception; a falsehood.
False suggestions, shamelesse cogs, and impious forgeries.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ