← Từ điển

coexist

C1 verb

coexist /ˌkoʊ.ɪɡˈzɪst/ nghĩa là cùng tồn tại

Các nghĩa

  1. cùng tồn tại

    To exist contemporaneously or in the same area.

    intransitive · stative · usually

    peacefully coexist

    learn to coexist

    coexist with others

Dạng khác