← Từ điển

Coe

C1 name

Coe nghĩa là họ Coe

Các nghĩa

  1. họ Coe

    A surname.

    countable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Pike, Indiana, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Pike County, Indiana, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Monroe, Kentucky, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Monroe County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Nicholas, West Virginia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Nicholas County, West Virginia, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác