← Từ điển
cocounsel
C2
noun
cocounsel
nghĩa là
đồng luật sư
Các nghĩa
đồng luật sư
joint counsel
Dạng khác
cocounsels
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi