← Từ điển

cocooning

C2 noun

cocooning nghĩa là sự tạo kén

Các nghĩa

  1. sự tạo kén

    The formation of a cocoon.

    countable · uncountable

  2. sự ở lì trong nhà, tự cô lập với thế giới bên ngoài

    The act of staying inside one's home, insulated from perceived danger, instead of going out.

    broadly · countable · uncountable

Dạng khác