← Từ điển

cocky

B1 noun
us /ˈkɑki/

cocky /ˈkɔkɪj/ nghĩa là vẹt mào

Các nghĩa

  1. vẹt mào

    A familiar name for a cockatoo.

    australia · new-zealand · informal

    Don't get cocky.

    Dude, why so cocky?

    Let's not get cocky.

Dạng khác