cockle
cockle /ˈkɑk(ə)l/ nghĩa là sò
Các nghĩa
-
sò
A £10 note; a tenner.
Dạng khác
- cockles plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
cockle /ˈkɑk(ə)l/ nghĩa là sò
sò
A £10 note; a tenner.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ