cockfight
cockfight /ˈkɑkˌfaɪt/ nghĩa là trận chọi gà
Các nghĩa
-
trận chọi gà
A contest, in a cockpit, between gamecocks fitted with cockspurs
There's a cockfight in the courtyard.
Dạng khác
- cockfights plural
cockfight /ˈkɑkˌfaɪt/ nghĩa là trận chọi gà
trận chọi gà
A contest, in a cockpit, between gamecocks fitted with cockspurs
There's a cockfight in the courtyard.