← Từ điển

cockfight

C2 verb

cockfight /ˈkɑkˌfaɪt/ nghĩa là đá gà

Các nghĩa

  1. đá gà

    To participate in (as a rooster), or organize and run (as a gambler or bookmaker), a cockfighting event.

    There's a cockfight in the courtyard.

Dạng khác