← Từ điển

cocked

C1 adj

cocked /kɑkt/ nghĩa là say rượu

Các nghĩa

  1. say rượu

    Drunk.

    informal

    He is totally cocked right now, about thirteen beers into his 12-pack.

  2. có dương vật (hình dạng/số lượng cụ thể)

    Having a specified form of penis or a specific number of penises.

    in-compounds · slang · vulgar

    The large-cocked pornstar came into shot.

  3. lên cò (súng, nỏ)

    Of a firearm or crossbow; to have the cock lifted or prepared to be fired.

  4. nghiêng, không nằm phẳng (xúc xắc)

    Of a die: having landed in a tilted position, rather than flat.

  5. nghiêng, chếch

    slanted or tipped.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ