cocked
cocked /kɑkt/ nghĩa là say rượu
Các nghĩa
-
say rượu
Drunk.
He is totally cocked right now, about thirteen beers into his 12-pack.
-
có dương vật (hình dạng/số lượng cụ thể)
Having a specified form of penis or a specific number of penises.
The large-cocked pornstar came into shot.
-
lên cò (súng, nỏ)
Of a firearm or crossbow; to have the cock lifted or prepared to be fired.
-
nghiêng, không nằm phẳng (xúc xắc)
Of a die: having landed in a tilted position, rather than flat.
-
nghiêng, chếch
slanted or tipped.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ