← Từ điển

cockcrow

C2 noun

cockcrow nghĩa là lúc gà gáy sáng, rạng đông

Các nghĩa

  1. lúc gà gáy sáng, rạng đông

    The time of day at which the first crow of a cockerel is heard; dawn or daybreak; first light.

    countable · uncountable

Dạng khác