cock
cock /kɑk/ nghĩa là xếp thành đống
Các nghĩa
-
xếp thành đống
To form into piles.
Under the cocked hay.
Dạng khác
- cocks present, singular, third-person
- cocking participle, present
- cocked participle, past
cock /kɑk/ nghĩa là xếp thành đống
xếp thành đống
To form into piles.
Under the cocked hay.