COBRA
Các nghĩa
-
cuộc họp ủy ban nội các tại phòng COBR
A cabinet committee meeting that would use a COBR room
-
ủy ban nội các họp tại phòng COBR
A cabinet committee that would meet using a COBR room
Dạng khác
- COBRAs plural
cuộc họp ủy ban nội các tại phòng COBR
A cabinet committee meeting that would use a COBR room
ủy ban nội các họp tại phòng COBR
A cabinet committee that would meet using a COBR room