← Từ điển

cobbling

C2 noun

cobbling nghĩa là nghề đóng giày, nghề sửa giày

Các nghĩa

  1. nghề đóng giày, nghề sửa giày

    The work of a cobbler; shoemaking.

  2. sự lắp ráp tạm bợ, sự chắp vá

    The process of cobbling something together; improvised assembly.

Dạng khác