cobbling
cobbling nghĩa là nghề đóng giày, nghề sửa giày
Các nghĩa
-
nghề đóng giày, nghề sửa giày
The work of a cobbler; shoemaking.
-
sự lắp ráp tạm bợ, sự chắp vá
The process of cobbling something together; improvised assembly.
Dạng khác
- cobblings plural