coaxing
us /ˈkoʊksɪŋ/
coaxing /ˈkəʊksɪŋ/ nghĩa là dỗ dành, nịnh nọt
Các nghĩa
-
dỗ dành, nịnh nọt
That coaxes.
“Poor little thing!” said Alice, in a coaxing tone, and she tried hard to whistle to it;
Dạng khác
- more coaxing comparative
- most coaxing superlative