← Từ điển

coaxing

C2 adj
us /ˈkoʊksɪŋ/

coaxing /ˈkəʊksɪŋ/ nghĩa là dỗ dành, nịnh nọt

Các nghĩa

  1. dỗ dành, nịnh nọt

    That coaxes.

    “Poor little thing!” said Alice, in a coaxing tone, and she tried hard to whistle to it;

Dạng khác