← Từ điển

coanchor

C2 verb

coanchor nghĩa là đồng dẫn chương trình

Các nghĩa

  1. đồng dẫn chương trình

    To be a coanchor of

    Subsequently, Chung coanchored ABC News' 20/20 and Connie Chung Tonight on CNN.

Dạng khác