coachable
coachable nghĩa là có thể huấn luyện được, tiếp thu tốt
Các nghĩa
-
có thể huấn luyện được, tiếp thu tốt
Able to be coached or tutored effectively.
Near-synonyms: teachable, corrigible
-
có thể đi bằng xe ngựa
That can be traversed by coach.
Dạng khác
- more coachable comparative
- most coachable superlative