← Từ điển

coachable

C2 adj

coachable nghĩa là có thể huấn luyện được, tiếp thu tốt

Các nghĩa

  1. có thể huấn luyện được, tiếp thu tốt

    Able to be coached or tutored effectively.

    Near-synonyms: teachable, corrigible

  2. có thể đi bằng xe ngựa

    That can be traversed by coach.

Dạng khác