← Từ điển
clutch
B2
verb
/ˈklʌt͡ʃ/
Các nghĩa
ấp trứng
To hatch.
collective · transitive
Dạng khác
clutches
present, singular, third-person
clutching
participle, present
clutched
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi