clutch
Các nghĩa
-
ổ trứng, lứa gà con
A brood of chickens or a sitting of eggs; a sitting.
-
nhóm, đám
A group or bunch (of people or things).
Dạng khác
- clutches plural
ổ trứng, lứa gà con
A brood of chickens or a sitting of eggs; a sitting.
nhóm, đám
A group or bunch (of people or things).