← Từ điển

clunky

C2 adj

clunky nghĩa là vụng về, lóng ngóng

Các nghĩa

  1. vụng về, lóng ngóng

    Ungainly; awkward; inelegant; cumbersome.

    informal

    That tomboy's clothing is rather clunky.

  2. kêu lộp cộp

    Being or making a clunk sound.

Dạng khác