clunky
clunky nghĩa là vụng về, lóng ngóng
Các nghĩa
-
vụng về, lóng ngóng
Ungainly; awkward; inelegant; cumbersome.
That tomboy's clothing is rather clunky.
-
kêu lộp cộp
Being or making a clunk sound.
Dạng khác
- clunkier comparative
- clunkiest superlative