clunking
clunking nghĩa là tiếng lộc cộc
Các nghĩa
-
tiếng lộc cộc
A sound that clunks.
He heard a weird clunking noise in the engine.
Dạng khác
- clunkings plural
clunking nghĩa là tiếng lộc cộc
tiếng lộc cộc
A sound that clunks.
He heard a weird clunking noise in the engine.