clucky
clucky nghĩa là ấp trứng (gà mái)
Các nghĩa
-
ấp trứng (gà mái)
Broody.
-
hay cục tác
Prone to cluck.
-
giống tiếng cục tác
Resembling or characteristic of a cluck.
a clucky sound
Dạng khác
- cluckier comparative
- cluckiest superlative
clucky nghĩa là ấp trứng (gà mái)
ấp trứng (gà mái)
Broody.
hay cục tác
Prone to cluck.
giống tiếng cục tác
Resembling or characteristic of a cluck.
a clucky sound