← Từ điển
clotting
C1
noun
clotting
nghĩa là
cục máu đông
Các nghĩa
cục máu đông
Clotted material.
Dạng khác
clottings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi