← Từ điển

clothes

A1 noun

clothes /kloʊ(ð)z/ nghĩa là quần áo, đồ

Các nghĩa

  1. quần áo · đồ

    Items of clothing; apparel.

    plural · plural-only

    suit of clothes.

  2. bộ đồ giường, ga trải giường

    The covering of a bed; bedclothes.

    plural · plural-only

    She turned each way her frighted head, / Then sunk it deep beneath the clothes.

  3. quần áo (phơi)

    Laundry (hung on a clothesline).

    plural · plural-only

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn