clothed
clothed /klɔθt/ nghĩa là phủ vải
Các nghĩa
-
phủ vải
Covered with a cloth.
a white-clothed table
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn