← Từ điển

clothed

C1 adj

clothed /klɔθt/ nghĩa là phủ vải

Các nghĩa

  1. phủ vải

    Covered with a cloth.

    not-comparable

    a white-clothed table

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn