← Từ điển
closetful
C2
noun
closetful
nghĩa là
một tủ đầy
Các nghĩa
một tủ đầy
As much as a closet can hold.
Dạng khác
closetfuls
plural
closetsful
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi