← Từ điển
clootie
C2
noun
clootie
nghĩa là
mảnh giẻ rách
Các nghĩa
mảnh giẻ rách
A piece of rag.
scotland
Dạng khác
clooties
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi