← Từ điển

clobber

C1 noun

clobber /ˈklɑb.ɚ/ nghĩa là quần áo

Các nghĩa

  1. quần áo

    A beating.

    slang · uncountable

    Near-synonyms: clobbering, clubbing, thumping

  2. đồ nghề, dụng cụ

    A bash on say the head, typically with a tool or object rather than with fists.

    uncountable