clive
clive nghĩa là cây ngưu bàng hoặc cây long nha thảo
Các nghĩa
-
cây ngưu bàng hoặc cây long nha thảo
Burdock or agrimony.
Clive wants to be an electronic engineer.
Dạng khác
- clives plural
clive nghĩa là cây ngưu bàng hoặc cây long nha thảo
cây ngưu bàng hoặc cây long nha thảo
Burdock or agrimony.
Clive wants to be an electronic engineer.