← Từ điển

clive

B1 noun

clive nghĩa là cây ngưu bàng hoặc cây long nha thảo

Các nghĩa

  1. cây ngưu bàng hoặc cây long nha thảo

    Burdock or agrimony.

    Clive wants to be an electronic engineer.

Dạng khác