cliquey
cliquey /ˈkliːki/ nghĩa là có tính bè phái, phe nhóm
Các nghĩa
-
có tính bè phái, phe nhóm
Having the characteristics of a clique.
Do not form clubs on the playground that don't include everyone - they're cliquey and mean.
Cliquey is cooler. If you don't like it blame Kitch.
Dạng khác
- cliquier comparative
- cliquiest superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ