← Từ điển

clique

C1 verb

clique /kliːk/ nghĩa là cấu kết, bè phái

Các nghĩa

  1. cấu kết, bè phái

    To associate together in a clannish way; to act with others secretly to gain a desired end; to plot.

    intransitive

    Sami was in Layla's clique.

    Sami blended in with the clique.

    Sami was part of the couple's clique.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn