clinking
clinking nghĩa là tiếng leng keng
Các nghĩa
-
tiếng leng keng
A noise that clinks.
A slight clinking behind me made me turn my head.
Dạng khác
- clinkings plural
clinking nghĩa là tiếng leng keng
tiếng leng keng
A noise that clinks.
A slight clinking behind me made me turn my head.