clink
clink /klɪŋk/ nghĩa là đóng đinh tán, ghép chặt
Các nghĩa
-
đóng đinh tán, ghép chặt
To clinch; to rivet.
When the knees sway, it is the feet that clink.
She held out the wine glass expecting someone to clink it.
The glasses clink against one another when we do "cheers."
Dạng khác
- clinks present, singular, third-person
- clinking participle, present
- clinked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn