clinger
clinger nghĩa là người bám chặt
Các nghĩa
-
người bám chặt
One who clings.
-
người bám dính (trong tình cảm)
An emotionally clingy person.
Dạng khác
- clingers plural
clinger nghĩa là người bám chặt
người bám chặt
One who clings.
người bám dính (trong tình cảm)
An emotionally clingy person.