← Từ điển
climaxed
C2
adj
climaxed
nghĩa là
đạt đến đỉnh điểm
Các nghĩa
đạt đến đỉnh điểm
Having attained a climax.
Dạng khác
more climaxed
comparative
most climaxed
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi