← Từ điển

cliffy

C2 adj

cliffy nghĩa là có nhiều vách đá

Các nghĩa

  1. có nhiều vách đá

    Abounding in cliffs.

  2. giống vách đá

    Characteristic of a cliff.

    HAG [...] 1. A rock or cliff; an abrupt, cliffy prominence.

Dạng khác