cliffy
cliffy nghĩa là có nhiều vách đá
Các nghĩa
-
có nhiều vách đá
Abounding in cliffs.
-
giống vách đá
Characteristic of a cliff.
HAG [...] 1. A rock or cliff; an abrupt, cliffy prominence.
Dạng khác
- cliffier comparative
- cliffiest superlative
cliffy nghĩa là có nhiều vách đá
có nhiều vách đá
Abounding in cliffs.
giống vách đá
Characteristic of a cliff.
HAG [...] 1. A rock or cliff; an abrupt, cliffy prominence.