← Từ điển

clicky

C2 adj

clicky /ˈklɪki/ nghĩa là dễ bấm, hay bấm

Các nghĩa

  1. dễ bấm, hay bấm

    Easily or frequently clicking or being clicked.

    There’s a slide-out thumb keyboard, and it has a wonderful, rubberized clicky feel[…]

  2. kêu tách tách

    Emitting a click sound.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ