clenched
clenched nghĩa là nắm chặt, nghiến chặt
Các nghĩa
-
nắm chặt, nghiến chặt
Closed tightly.
a clenched fist
Dạng khác
- more clenched comparative
- most clenched superlative
clenched nghĩa là nắm chặt, nghiến chặt
nắm chặt, nghiến chặt
Closed tightly.
a clenched fist