cleeve
cleeve nghĩa là giỏ đan lớn (để đựng nông sản hoặc than bùn)
Các nghĩa
-
giỏ đan lớn (để đựng nông sản hoặc than bùn)
A large wickerwork basket for carrying produce or turf.
Dạng khác
- cleeves plural
cleeve nghĩa là giỏ đan lớn (để đựng nông sản hoặc than bùn)
giỏ đan lớn (để đựng nông sản hoặc than bùn)
A large wickerwork basket for carrying produce or turf.