← Từ điển
cleaving
C2
adj
cleaving
nghĩa là
bổ đôi, tách ra
Các nghĩa
bổ đôi, tách ra
That cleaves.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi