cleats
cleats /kliːts/ nghĩa là giày đinh
Các nghĩa
-
giày đinh
A pair of athletic shoes equipped with cleats.
He bought soccer cleats.
He wants to buy soccer cleats.
She wants to buy soccer cleats.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn