cleat
cleat /kliːt/ nghĩa là gia cố bằng đinh mấu
Các nghĩa
-
gia cố bằng đinh mấu
To strengthen with a cleat.
I put a cleat to him.
I put a cleat in his mouth.
-
buộc chặt vào cọc bích
To tie off, affix, stopper a line or rope, especially to a cleat.
Dạng khác
- cleats present, singular, third-person
- cleating participle, present
- cleated participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn