← Từ điển

cleansing

B2 adj

cleansing /ˈklɛn.zɪŋ/ nghĩa là làm sạch, tẩy rửa

Các nghĩa

  1. làm sạch, tẩy rửa

    That cleanses.

    Apply the cleansing cream to your skin.

Dạng khác