← Từ điển

cleaned

A2 adj

cleaned /kliːnd/ nghĩa là đã được làm sạch

Các nghĩa

  1. đã được làm sạch

    Having been made clean.

    not-comparable

    Have you cleaned your room yet?

    We have just cleaned the lavatory.

    You have cleaned your shoes, haven't you?

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn