← Từ điển
clayman
C2
noun
clayman
nghĩa là
thợ đào đất sét
Các nghĩa
thợ đào đất sét
A man who works in a clay pit.
Dạng khác
claymen
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi