← Từ điển

Clawson

C2 name

Clawson nghĩa là họ Clawson

Các nghĩa

  1. họ Clawson

    A surname.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở hạt Teton, Idaho, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Teton County, Idaho, United States.

    countable · uncountable

  3. thành phố ở hạt Oakland, Michigan, Hoa Kỳ

    A city in Oakland County, Michigan, United States.

    countable · uncountable

  4. thị trấn nhỏ ở hạt Emery, Utah, Hoa Kỳ

    A minor town in Emery County, Utah, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác