Claw
Claw nghĩa là họ Claw (gốc Navajo)
Các nghĩa
-
họ Claw (gốc Navajo)
A surname from Navajo.
Don't let him claw you.
Where did you claw them?
"I cannot claw my owner", said the cat.
Dạng khác
- Claws plural
Claw nghĩa là họ Claw (gốc Navajo)
họ Claw (gốc Navajo)
A surname from Navajo.
Don't let him claw you.
Where did you claw them?
"I cannot claw my owner", said the cat.