← Từ điển

clasp

C1 verb

clasp /klæsp/ nghĩa là nắm chặt, ôm chặt

Các nghĩa

  1. nắm chặt, ôm chặt

    To take hold of; to grasp.

    transitive

    They clasped hands and parted as friends.

  2. cài, gài, móc lại

    To shut or fasten together with, or as if with, a clasp.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn