← Từ điển
claro
C2
noun
claro
nghĩa là
xì gà vỏ nhạt
Các nghĩa
xì gà vỏ nhạt
A cigar whose wrapper is very light tan or yellowish.
Dạng khác
claros
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi