clarified
clarified /ˈklæɹɪfaɪd/ nghĩa là được làm rõ
Các nghĩa
-
được làm rõ
Made clear.
Clarified butter is made by removing water and impurities from butter.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ